SMART-BIT Ribbon Shredder là thiết bị chuyên dụng để tiêu hủy ruy băng/foil đã qua sử dụng từ máy in thẻ, đảm bảo dữ liệu nhạy cảm trên ruy băng được phá hủy hoàn toàn và không thể tái tạo. Đây là sản phẩm lý tưởng cho các doanh nghiệp, tổ chức, và cơ quan cần tuân thủ tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu cao trong phát hành thẻ.
Thiết kế đặc biệt nhằm phá hủy ruy băng thẻ sau in, ngăn chặn mọi khả năng khôi phục thông tin thẻ cũ — một điểm rủi ro lớn nếu bỏ ruy băng vào thùng rác thông thường.
SMART-BIT có thể xử lý ruy băng từ nhiều thương hiệu máy in thẻ phổ biến trên thị trường, giúp doanh nghiệp không bị “kén” loại ribbon.
Với kích thước và trọng lượng phù hợp để đặt trên bàn làm việc, sản phẩm dễ dàng vận hành và không chiếm nhiều không gian văn phòng. Thùng chứa ruy băng tiêu hủy giúp việc thu gom & xử lý an toàn hơn.
Máy hủy ruy-băng Smart-Bit Ribbon
Ruy băng sau khi in vẫn có thể lưu lại dữ liệu nhạy cảm như thông tin cá nhân, mã số, hình ảnh thẻ.
SMART-BIT giúp tiêu hủy an toàn và triệt để các thông tin nhạy cảm còn lưu trên ruy băng, ngăn chặn nguy cơ rò rỉ dữ liệu và đáp ứng các yêu cầu bảo mật trong quy trình in thẻ chuyên nghiệp.
Nhờ công nghệ Twisted Micro-Cut độc quyền của IDP (đang chờ cấp bằng sáng chế), SMART-BIT sử dụng cơ chế xoắn và cắt đặc biệt để tiêu hủy hoàn toàn các panel ruy băng của máy in thẻ, biến chúng thành những hạt siêu nhỏ không thể nhận dạng, loại bỏ mọi khả năng khôi phục dữ liệu.
Ruy-băng được cắt thành hạt siêu nhỏ, không thể nhận dạng
SMART-BIT được thiết kế để tương thích với các loại ruy băng của những thương hiệu máy in thẻ trực tiếp (direct-to-card) phổ biến trên thị trường, giúp doanh nghiệp dễ dàng tích hợp vào hệ thống in thẻ hiện có mà không cần thay đổi quy trình hay vật tư.
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại ruy băng có thể tiêu hủy | Ruy băng Dye-Sublimation, Resin & Wax |
| Chiều rộng ruy băng tiêu hủy | 60 – 90 mm (Độ rộng lõi ruy băng lắp được: tối đa 120 mm) |
| Đường kính ruy băng lắp đặt | Tối đa 80 mm |
| Tốc độ tiêu hủy | Tối đa 15 mét / phút |
| Dung tích thùng chứa rác | 6 cuộn ruy băng (YMCKO, 250 thẻ/cuộn) |
| Kiểu cắt | Twisted Micro-Cut (cắt xoắn siêu nhỏ) |
| Kích thước mảnh tiêu hủy | Khoảng 2,5 mm |
| Điều khiển | Điều chỉnh tốc độ (Normal / Fast), Start & Stop, Reverse |
| Tự động dừng | Khi tiêu hủy xong, khi túi chứa rác đầy |
| Giao diện | 4 đèn LED, 3 nút bấm |
| Nguồn điện | Điện áp tự động (AC 100 – 240V, 50~60Hz) |
| Công suất tiêu thụ | DC 24V, 2A |
| Nhiệt độ / Độ ẩm hoạt động | 15 ~ 35℃ / 35 ~ 70% |
| Kích thước (R x C x S) | 212 × 357 × 366 mm (8.3 × 14.0 × 14.4 inch) |
| Bảo hành | 100 km |
| Hình ảnh | Thông tin vật tư |
Túi chứa bụi (Dust Bag)
|
|
Thùng chứa rác cỡ lớn (Large Waste Bin)
|
|
Túi chứa bụi cỡ lớn (Large Dust Bag)
|